TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật phẩm" - Kho Chữ
Vật phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật được làm ra (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiện vật
vật mang
vật thể
hàng
sản phẩm
sản phẩm
loại
cụm từ
công quả
chủng
chân giá trị
con đẻ
giá trị
catalogue
trị giá
định giá
hạng mục
loại hình
dự trữ
loại thể
đầu ra
công năng
phẩm cấp
trương mục
cơm cháo
việc
gậy tầy
giáo cụ
quí danh
mô tả
danh mục
thứ
ý đồ
đơn
đánh giá
ma két
thây
yết giá
lượng
yêu cầu
sử liệu
xâu
đo
tinh kỳ
số lượng
các
các
văn liệu
tịnh
cầu
lấy
cif
danh tánh
model
từ vị
chào giá
bao gói
tour
đặt hàng
từ vựng
tiền đồ
dát
cân
sản lượng
shop
hoàn
trương mục
hiện kim
tịnh
tour
việc
căn hộ
làm giá
đẵn
Ví dụ
"Mua những vật phẩm có giá trị"
"Tiến cúng vật phẩm"
vật phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật phẩm là .