TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật thể" - Kho Chữ
Vật thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật cụ thể, có những thuộc tính vật lí nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiện vật
vật mang
vật phẩm
loại
thây
hư
sản phẩm
loại hình
loại thể
chủng
mô tả
tướng mạo
danh tánh
công quả
sản phẩm
quí danh
văn cảnh
công năng
con đẻ
diện mạo
hiện trạng
tình thực
văn liệu
ma két
sử liệu
cảnh quan
hàng
danh
cụm từ
thứ
nhận dạng
tinh kỳ
cân
đương cuộc
thời tiết
phông
chân giá trị
minh xác
logic
gậy tầy
lấy
giới tính
toàn cảnh
ý đồ
catalogue
trương mục
nhận xét
nhân danh
chủng loại
xuệch xoạc
đỗ vũ
văn bản
hạng mục
biệt tích
cú
môm
thiết diện
hình
đầu ra
giả miếng
khả dụng
xml
ẩn số
model
nhận xét
yêu cầu
các
tịnh
việc
logic
thông tri
dự trữ
bất hợp lệ
bối cảnh
Ví dụ
"Văn hoá phi vật thể"
"Xuất hiện vật thể lạ trên bầu trời"
vật thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật thể là .