TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bao gói" - Kho Chữ
Bao gói
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đóng gói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bưu kiện
giở
dự trữ
gói ghém
giải cứu
tịnh
tệp
cân
công năng
tịnh
khái quát hoá
chủng
thông tri
công quả
vận trù
loại
sêu tết
các
tổng quát
thâu tóm
vật phẩm
khái quát
lên khuôn
hạng mục
trù liệu
vật mang
con đẻ
số lượng
tổng lượng
lượng
đúc kết
thân tín
hàng
cif
mô tả
cụm từ
dự đoán
loại hình
giải mã
đặt hàng
đầu ra
hạn ngạch
hd
phân loại
giá trị
trương mục
quí danh
căn hộ
tổng quan
độ kinh
ẩn số
catalogue
dát
định dạng
phẩm cấp
đương cuộc
bối cảnh
thây
gậy tầy
ma két
kết luận
sin sít
trọn gói
biên dịch
khai triển
đo
xâu
từ vựng
hiện trạng
sản lượng
tổng kết
tóm tắt
chuyên dụng
súc tích
Ví dụ
"Hàng hoá được bao gói cẩn thận"
bao gói có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bao gói là .