TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "shop" - Kho Chữ
Shop
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cửa hàng, thường vào loại cao cấp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hàng
chủng
catalogue
loại
thứ
danh mục
hạng mục
vật phẩm
loại thể
quí danh
loại hình
model
mối hàng
đặt hàng
cụm từ
đơn
các
phẩm cấp
thực đơn
chủng loại
tour
công quả
con đẻ
địa điểm
chào giá
thời giá
đa cấp
c
dự trữ
sản phẩm
choé
tour
danh tánh
trương mục
gậy tầy
sản phẩm
tinh kỳ
hàng
danh
đầu ra
output
giấy đánh máy
thánh kinh
bảng số
liệt
thư mục
tự vị
giá bìa
vật mang
môm
vector
giới tính
xâu
thiết diện
yêu cầu
hạn ngạch
từ vựng
trương mục
lớp
atlas
loại
từ vị
chuyên dụng
yết giá
liệt kê
danh bạ
loan giá
vị trí
biểu
cung
doanh lợi
cơm cháo
cảnh quan
các
Ví dụ
"Shop thời trang"
shop có nghĩa là gì? Từ đồng âm với shop là .