TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dự thu" - Kho Chữ
Dự thu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dự tính sẽ thu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dự trù
dự toán
dự tính
dự trù
dự tính
dự đoán
dự toán
ước định
dự chi
trù tính
tính toán
căn hộ
ước tính
trù liệu
liệu
ước chừng
tính toán
tiền đồ
tính liệu
đánh giá
vận trù
ước lượng
ý đồ
liệu
tổng quát
tính toán
phỏng độ
tiết kiệm
tổng dự toán
sân siu
đầu ra
kể
xét duyệt
khái quát hoá
tính
xin
lập mưu
so đo
đo
tổng ngân sách
công năng
giải trình
thực thu
sêu tết
hạch toán kinh tế
định giá
doanh số
tổng chi
nhận xét
làm tròn
thống kê
sum suê
nhập đề
tổng thu
khoản
dát
dự trữ
phiên dịch
thời tiết
ẩn số
giá trị
số đề
tuyển
con tính
trị giá
luồng
tổng cộng
liệt kê
tổng quan
công quả
âm mưu
ròng
dữ kiện
yêu cầu
Ví dụ
"Các khoản dự thu ngân sách"
dự thu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dự thu là .