TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Thực thu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đã thu được trong thực tế; phân biệt với dự thu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thực chi
doanh số
tổng thu
dự thu
sát thực
ròng
tình thực
dự toán
đầu ra
chân giá trị
hơn thiệt
đích xác
thống kê
nghiệm thu
trù tính
hư
tính toán
số liệu
chuẩn xác
tổng chi
phải
tịnh
doanh lợi
dự tính
sản lượng
hiện vật
khoản
xác minh
dự toán
đo
hạch toán
lấy
ước tính
biên nhận
căn hộ
so đo
kết toán
dự trù
tổng sản lượng
tính
tịnh
ước chừng
công quả
ghi điểm
tổng số
thu hoạch
đánh giá
số thành
dự đoán
điểm
số lượng
tính toán
chi thu
ước lượng
tính toán
tổng quát
tổng lượng
output
trị giá
kế toán
lượng
dự trù
tổng duyệt
ước định
hạch toán kinh tế
yết giá
giá trị
hiện hành
minh xác
số dư
dữ liệu
báo giá
đếm
kể
Ví dụ
"Con số thực thu cao hơn so với dự tính ban đầu"
thực thu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thực thu là .
Từ đồng nghĩa của "thực thu" - Kho Chữ