TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kết toán" - Kho Chữ
Kết toán
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tính toán, tổng hợp toàn bộ các khoản thu, chi sau một quá trình sản xuất, kinh doanh để biết kết quả so với số vốn ban đầu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quyết toán
tính sổ
chi thu
tổng cộng
kế toán
tính
tính toán
tổng
tổng chi
tổng thu
hạch toán
tổng số
cộng
con tính
hạch toán kinh tế
kể
tích phân
tịnh
tích số
dự toán
số thành
đếm
số dư
sân siu
tổng kết
hạch toán kế toán
đầu ra
tích phân
thống kê
khoản
tính toán
trù tính
vận trù
ròng
tồn quĩ
sổ sách
khoá sổ
tính liệu
tổng quát
tính toán
tích
đúc kết
căn hộ
doanh số
tồn quỹ
trù liệu
tổng lượng
điểm
cân bằng
đếm
tổng sản lượng
bấm đốt
sơ kết
liệt kê
biểu
tổng ngân sách
khái quát hoá
thương
biểu thống kê
dự toán
ghi điểm
so đo
thanh lý
hiệu số
kết
đáp số
nghiệm số
số liệu
sản lượng
nghiệm
bách phân
output
công quả
bảng số
kết toán có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kết toán là .