TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiệu số" - Kho Chữ
Hiệu số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kết quả của phép trừ một số cho một số khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thương
số dư
số dư
số thành
so đo
tích
tính
sân siu
dư
đáp số
nghiệm số
nghiệm
tích phân
bách phân
tích số
tính toán
trù tính
đầu ra
công quả
sai số
khai căn
khai phương
tính toán
ẩn số
bội số
dự toán
giải
hàm số
tổng số
vận trù
biểu thức
con đẻ
giá trị
kể
tổng
khoản
căn hộ
trù liệu
điểm số
cự ly
cự li
chân giá trị
tổng chi
tính liệu
bội
tồn quĩ
con số
dữ kiện
đơn giá
làm tròn
khai triển
công năng
đáp án
chia
bình phương
con số
cửu chương
lời giải
tồn quỹ
chấm
tịnh
điểm
đánh giá
chiết tự
nghiệm số
bấm đốt
cao độ
ròng
số mũ
thiết bị đầu cuối
logic toán
cơm cháo
bình phương
loan giá
Ví dụ
"5 là hiệu số của 9 trừ 4"
hiệu số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiệu số là .