TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biên nhận" - Kho Chữ
Biên nhận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ghi và kí xác nhận đã nhận tiền hoặc vật gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xác nhận
thị thực
nghiệm thu
xác minh
ghi danh
đăng kí
các
đăng ký
nhận dạng
biên
đăng bộ
đăng bạ
tích kê
đáp từ
đích xác
hồi đáp
nhận xét
trả
minh xác
văn bản
trả lời
bưu kiện
phúc âm
báo danh
hợp lệ
bút lục
văn kiện
giả lời
kế toán
nghiệm đúng
dạ
ghi danh
thông tri
hồi âm
phản hồi
chứng lý
trả
vào sổ
thưa
dữ kiện
trả phép
nhận xét
kết
phê
ghi
hạch toán
khảo đính
chuẩn xác
tuyển sinh
điểm danh
ứng tuyển
tính toán
thân tín
đi
phản hồi
văn bản
tính sổ
lấy
ghi chép
báo công
hiện kim
lệnh
output
ghi chú
ghi âm
vằng
đúng
thực thu
biên bản
biện bạch
tham chiếu
hoàn công
chép
dát
Ví dụ
"Giấy biên nhận"
"Kí biên nhận vào sổ bàn giao"
biên nhận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biên nhận là .