TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tích kê" - Kho Chữ
Tích kê
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mảnh bìa hoặc giấy ghi nhận người mang nó được hưởng một quyền lợi nhất định nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
các
biên nhận
y bạ
đăng bạ
đăng bộ
văn kiện
đăng ký
báo danh
đăng kí
bút lục
hợp lệ
danh sách
sổ sách
ghi danh
điểm danh
văn bản
thị thực
vào sổ
bưu kiện
ghi danh
sử liệu
nghiệm thu
biểu
văn bản
khai tử
giấy ảnh
số báo danh
tệp
dữ kiện
biên
chứng lý
lịch
liệt kê
giấy đánh máy
ghi
trích
ghi chú
ghi âm
ghi chép
danh mục
kê
hiện kim
nhận dạng
điểm
kê khai
yết giá
nhận xét
danh tính
lí lịch
tính danh
tư liệu
hạch toán
chi thu
danh lam thắng tích
văn liệu
học bạ
catalogue
hồ sơ
thông tri
số liệu
biên bản
điểm số
kế toán
phúc âm
dát
xác minh
tài liệu
cứ liệu
khoản
bản in thử
trương mục
Ví dụ
"Phát tích kê cho từng người"
"Lấy tích kê chờ khám bệnh"
tích kê có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tích kê là .