TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công nhật" - Kho Chữ
Công nhật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Công
danh từ
Tiền công lao động từng ngày
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lương
đơn giá
trả phép
chân giá trị
trù tính
loan giá
tổng thu
tính liệu
cách nhật
thời giá
công tác phí
đầu ra
công năng
căn hộ
dự toán
tổng chi
đánh giá
báo giá
con số
so đo
ròng
tính
công quả
chấm
hàm
tổng số
khoản
doanh lợi
giá trị
tính toán
tính toán
trúng giá
định giá
cao độ
quan tiền
trị giá
chi thu
sân siu
sản lượng
số thành
hiện kim
cung
vận trù
ăn giá
quy đổi
dự toán
điểm số
lộ phí
dát
kể
trù liệu
phút giây
khung giá
quân hàm
đáp số
doanh số
tích
liệt kê
qui đổi
số liệu
làm không công
tích phân
trích
sin sít
bách phân
calory
chào giá
lượng
tần số
tổng ngân sách
phúc âm
phiên dịch
làm giá
tân văn
Ví dụ
"Lương công nhật"
danh từ
Việc làm mà tiền công được tính theo từng ngày một
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công
tiền lương
tiền lương danh nghĩa
thù lao
tiền lương thực tế
công điểm
cát sê
phí
toán
tiền
Ví dụ
"Làm công nhật"
công nhật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công nhật là
công nhật
.