TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cách nhật" - Kho Chữ
Cách nhật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Cách một ngày lại diễn ra một lần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dát
ngày giờ
vận trù
phút giây
hạn
sặm
qui đổi
sân siu
quy đổi
trù liệu
thời lượng
kể
trở
bấm
phiên dịch
trở lại
trù tính
so đo
trả phép
tính toán
tần số
giờ địa phương
chuyển đổi
hd
đảo
công nhật
tính liệu
dự tính
chuyển ngữ
tính toán
đi
dự toán
tinh kỳ
làm tròn
biên dịch
con số
căn hộ
lịch
niên biểu
luồng
lại
hiệu số
dịch
liệt kê
bấm đốt
lịch
hạn
qui
đương cuộc
mạt vận
tử vi
cự ly
bách phân
dự đoán
xem tuổi
quy
chuyển hướng
lại
bảng số
thời hạn
cách thức
ước chừng
giả miếng
độ vĩ
dịch thuật
cửu chương
môm
tích
dở bữa
đối nhân xử thế
cao độ
thập phân
sin sít
hồi
Ví dụ
"Sốt rét cách nhật"
cách nhật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cách nhật là .