TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thời hạn" - Kho Chữ
Thời hạn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng thời gian quy định để làm một công việc nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hạn
hạn
ngày giờ
hạn định
thời lượng
hd
mãn nhiệm
mạt vận
tận số
chấm hết
hoàn công
tiến độ
giới hạn
kết thúc
dát
ước định
chấm dứt
đích
lịch
cuối
yêu cầu
phút giây
trường độ
kết
kết luận
dự toán
bế giảng
kết cục
đương cuộc
hạn ngạch
đề pa
công quả
tinh kỳ
tổng kết
niên biểu
dự đoán
thanh lý
đầu ra
cách nhật
thiết bị đầu cuối
sơ yếu
trù tính
tính toán
đề
vận trù
chung cuộc
công năng
việc
sêu tết
mục tiêu
trả phép
trù liệu
ý đồ
dự toán
tóm tắt
sơ kết
trích ngang
giá trị
khái quát hoá
tường tận
yếu lược
ước chừng
sặm
dự trù
chi tiết
lịch
tổng duyệt
yêu cầu
dự tính
tính toán
sử liệu
tích phân
tốc ký
hiện trạng
Ví dụ
"Hoàn thành chỉ tiêu trước thời hạn được giao"
thời hạn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thời hạn là .