TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiến độ" - Kho Chữ
Tiến độ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhịp độ tiến hành công việc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lanh
thời hạn
cao tốc
săm sắn
hạn
hạn
thực hiện
đi
ước định
trường độ
lịch
hoàn công
trù tính
ngày giờ
dự trù
tính toán
tiết tấu
vận trù
đầu ra
việc
luồng
thời lượng
đích
tốc ký
lộ trình
trù liệu
tính liệu
xét duyệt
ước chừng
việc
công năng
tổng duyệt
tính toán
gọt dũa
sin sít
dát
output
phút giây
dự đoán
dự thu
tinh kỳ
luồng
hiện hành
ý đồ
dự tính
ước tính
tua
sặm
tần số
cách thức
dự tính
phiên dịch
dự trù
mãn nhiệm
dự toán
công quả
hiện hành
giá trị
đường đi nước bước
độ kinh
mạt vận
gọt giũa
thông suốt
tốc kí
đương cuộc
dự chi
dự toán
hiện trạng
sản lượng
việc
tân kỳ
tinh chỉnh
lấy
hạn định
Ví dụ
"Bảo đảm tiến độ thi công"
"Đẩy nhanh tiến độ sản xuất"
tiến độ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiến độ là .