TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiểu sử" - Kho Chữ
Tiểu sử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thân thế và sự nghiệp một người, trình bày một cách tóm tắt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơ yếu
lí lịch
trích ngang
tóm tắt
tính danh
nhân danh
tin vắn
sơ kết
tổng thuật
tốc ký
khái quát hoá
tóm lược
sử liệu
tóm lược
danh sách
danh
sêu tết
niên biểu
yếu lược
nội vụ
danh tánh
tổng quát
giáp bảng
y bạ
tên tuổi
chi tiết
thông tin
quí danh
địa vị
văn bản
tóm
dữ liệu
tướng mạo
toàn văn
đề pa
tổng quan
tài liệu
hàm
đúc rút
đúc kết
tổng kết
đề pa
tình tiết
điểm báo
bút lục
gút
đương cuộc
gợi chuyện
tân văn
công năng
liệt kê
dữ kiện
tóm tắt
biểu
thâu tóm
cung
lược
danh tính
phim thời sự
trương mục
biểu thống kê
lược thuật
đầu đề
thây
viết
lược dịch
đề
công quả
tin tức
bách khoa thư
mô tả
đối nhân xử thế
tổng luận
tự vị
Ví dụ
"Tiểu sử bản thân"
"Bản tóm tắt tiểu sử của các ứng cử viên"
tiểu sử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiểu sử là .