TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồ thị" - Kho Chữ
Đồ thị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình vẽ biểu diễn sự biến thiên của một hàm số phụ thuộc vào sự biến thiên của biến số
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hàm số
biểu thống kê
dao động đồ
bảng số
khai căn
hàm
biểu
niên biểu
cửu chương
khai phương
nghiệm
nghiệm số
cung
vận trù
biểu thức
công quả
trích ngang
trù tính
luồng
số thành
tích
trù liệu
đáp số
điểm số
so đo
cao độ
khai triển
atlas
ý đồ
công năng
con đẻ
gam
trận đồ
giải
báo biểu
vector
bảng cửu chương
liệt kê
định ảnh
dữ liệu
tử vi
tổng quát
ẩn số
dự toán
chấm
đầu ra
số liệu
tính
bách phân
sơ yếu
dự tính
video
logic toán
logic
số mũ
sin sít
đương cuộc
sêu tết
dữ kiện
khái quát hoá
y bạ
mô tả
danh sách
sân siu
tổng thuật
loại hình
tích phân
hàm
xem tuổi
dự đoán
tính toán
catalogue
gợi chuyện
loan giá
Ví dụ
"Vẽ đồ thị của hàm số y = ax + b"
"Đồ thị có dạng hình sin"
đồ thị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồ thị là .