TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trận đồ" - Kho Chữ
Trận đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản đồ về thế trận của các bên tham chiến
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
atlas
đồ thị
trù liệu
bảng số
ý đồ
biểu
hàm số
hàm
tướng mạo
đương cuộc
chiến lược
dao động đồ
toàn cảnh
vị trí
công năng
biểu thống kê
cung
nội vụ
địa điểm
niên biểu
cảnh quan
quân hàm
quân số
ma két
báo biểu
biểu mẫu
quân hàm
phản pháo
thiết diện
cửu chương
trích ngang
địa vị
sử liệu
kế sách
địa cầu
thông tri
đối nhân xử thế
so đo
vận trù
vector
danh sách
bảng cửu chương
quí danh
cao độ
catalogue
mô tả
dữ liệu
bảng tổng sắp
tổng quát
công quả
lịch
giáo khoa
trù tính
các
tự vị
loại hình
xml
hàng
nhận dạng
tuyến
nghiệm
số liệu
đánh
tài liệu
hiện trạng
đáp số
chuyển hướng
lịch
gậy tầy
danh lam thắng tích
tính toán
tour
tổng quan
bút lục
Ví dụ
"Quan sát trận đồ của giặc"
trận đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trận đồ là .