TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luận điệu" - Kho Chữ
Luận điệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ý kiến, lí lẽ đưa ra để đánh lừa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lí sự
lập luận
luận chứng
lý sự
logic
logic
logic
xác đáng
logic
lô-gích
suy luận
nhẽ
tam đoạn luận
chứng lý
cứ liệu
lời
tiền đề
suy lý
xác minh
giải trình
nhận xét
biện bạch
tham luận
biện giải
ý đồ
viện dẫn
hợp lý
lạc đề
nghiệm
đề
hư
lời giải
góp ý
rành rẽ
nhận xét
chú dẫn
linh tinh
minh xác
cú
phê
đích xác
lời văn
đề pa
bình luận
kết luận
gợi chuyện
suy lí
liệu
nhập đề
liệu
nghiệm đúng
trù liệu
đơn cử
mẹo
yêu cầu
dự đoán
đề pa
đánh giá
hơn thiệt
tường minh
chiết tự
bất hợp lệ
dữ kiện
nói có sách mách có chứng
yêu cầu
dẫn chứng
đề
kệ
logic toán
bình phẩm
đối sách
tính liệu
âm mưu
bình giải
Ví dụ
"Luận điệu vu khống"
"Đưa ra những luận điệu giả dối"
luận điệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luận điệu là .