TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "câu lệnh" - Kho Chữ
Câu lệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mệnh lệnh được viết cho máy tính bằng ngôn ngữ lập trình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chỉ lệnh
lệnh
chỉ lệnh
lệnh
khẩu lệnh
ra lệnh
chương trình
lệnh
y lệnh
ct
yêu cầu
chỉ đâu đánh đó
lời
văn bản
viết
kê
đơn
thực hiện
yêu cầu
việc
thư
cảnh báo
mẹo
đề bài
đánh
ứng dụng
toa
giải thuật
lanh
bút lục
cụm từ
trình soạn thảo
nghiệm
thư mục
vector
máy tính
đơn
tính liệu
output
trương mục
đầu sách
ý đồ
việc
nhẽ
sách giáo khoa
cú
cài
định dạng
biên
dát
xin
đề
mục tiêu
thông lệ
viện dẫn
input
đề
công năng
quyết sách
đề pa
kế sách
tuyến tính
giấy đánh máy
con tính
trù liệu
chữ viết
thông tri
soạn thảo
thủ tục
quốc lập
catalogue
nhận xét
văn bản
bài tập
câu lệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với câu lệnh là .