TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khẩu lệnh" - Kho Chữ
Khẩu lệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lệnh hô trong chiến đấu hoặc trong luyện tập
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lệnh
ra lệnh
chỉ lệnh
chỉ lệnh
lệnh
câu lệnh
y lệnh
lệnh
yêu cầu
quân hàm
yêu cầu
thực hiện
xin
chỉ đâu đánh đó
cụm từ
toa
đơn
công năng
ý đồ
trù liệu
quân hàm
hàm
ct
sinh sát
thông tri
thông lệ
việc
phản pháo
đánh
đặt hàng
việc
đương cuộc
đối nhân xử thế
chương trình
lanh
dát
quí danh
lời
lại mâm
hồi
mở cờ gióng trống
thư
thánh kinh
chấm dứt
đề pa
khoa mục
đề
vận trù
các
tính liệu
đề bài
văn bản
gọi thầu
vector
giả lời
biên chế
cầu
nhẽ
góp ý
khai mào
trương mục
việc
nghiệm
tiếng
mẹo
công quả
âm mưu
xác minh
danh tánh
lập mưu
giải cứu
phúc âm
catalogue
phá đề
Ví dụ
"Hô khẩu lệnh"
khẩu lệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khẩu lệnh là .