TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "y lệnh" - Kho Chữ
Y lệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lệnh điều trị của bác sĩ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chỉ lệnh
chỉ lệnh
khẩu lệnh
lệnh
toa
đơn
ra lệnh
lệnh
phác đồ
câu lệnh
lệnh
liệu trình
yêu cầu
yêu cầu
ct
trù liệu
thực hiện
đơn
dược thư
vận trù
ý đồ
bách khoa thư
xem mạch
thông tri
chương trình
vector
dát
công năng
y bạ
chỉ đâu đánh đó
xin
đặt hàng
kê
việc
đề pa
đúng
văn bản
sử liệu
đề
giáo khoa
đương cuộc
chuyên dụng
giá trị
mẹo
giải cứu
công quả
tính liệu
hd
dịch
nghiệm đúng
tự vị
chấm hết
thông lệ
biên dịch
nà
văn bản
trương mục
viết
nghiệm
thư
chấm dứt
xử lí
tốc ký
hiện trạng
hạn
thiết bị đầu cuối
hạn
hạn ngạch
đối nhân xử thế
dự đoán
catalogue
sinh sát
lời
quyết sách
Ví dụ
"Điều trị theo đúng y lệnh"
y lệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với y lệnh là .