TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ct" - Kho Chữ
Ct
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Chỉ thị (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lệnh
chỉ lệnh
lệnh
câu lệnh
chỉ lệnh
thông tri
văn bản
y lệnh
nhận xét
chú dẫn
vector
xml
chuyển chú
output
các
nhận xét
khẩu lệnh
yêu cầu
phê
phụ chú
mẹo
điểm
minh xác
cảnh báo
ra lệnh
con trỏ
nhận dạng
bị chú
lệnh
lời
công năng
đích
mô tả
mục tiêu
hiện trạng
ý đồ
vô định
xem mạch
độ kinh
tiêu đề
trích dẫn
tham chiếu
c
tính liệu
bình phẩm
yêu cầu
tổng quát
tít
liệu
chương trình
nghiệm
đề mục
điểm
bình chú
khảo đính
viện dẫn
biểu thức
từ khoá
biên
hạng mục
tốc ký
chi tiết
súc tích
thiết diện
catalogue
đương cuộc
xét duyệt
trích ngang
đầu ra
đánh
trương mục
tân kỳ
kê
tin
ct có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ct là .