TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vấn đề" - Kho Chữ
Vấn đề
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điều cần được xem xét, nghiên cứu, giải quyết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vụ
việc
bài toán
lời giải
đề
đề pa
chủ đề
đề
chìa khoá
giải pháp
thời sự
bài tính
con tính
phương sách
đề pa
đầu đề
điểm
thắc mắc
lời giải
biện pháp
yêu cầu
ải
xử
phương kế
yêu cầu
nhẽ
đề bài
nóng hổi
nghiệm
việc
bình luận
đương cuộc
toán đố
xử lý
xử lí
sự kiện
cầu
giải đáp
tham luận
dữ kiện
tính đố
phương
đề mục
lạc đề
tình tiết
giải
đầu đề
đầu đề
thông tri
lý sự
thông lệ
diễn giải
cụm từ
đáp án
sử liệu
trương mục
bình giải
lỗi
việc
lí sự
quyết sách
khảo đính
mục tiêu
biến cố
nghiệm đúng
giải trình
dân ý
tiêu đề
mẹo
tinh kỳ
hạn
đáp số
nội vụ
nhận xét
Ví dụ
"Vấn đề thời sự"
"Lật ngược vấn đề"
"Giải quyết vấn đề"
vấn đề có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vấn đề là .