TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biến cố" - Kho Chữ
Biến cố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự việc xảy ra có tác động lớn đến đời sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sự kiện
vụ
việc
việc
tình tiết
con đẻ
tác dụng
đương cuộc
kết cục
thông lệ
văn cảnh
công quả
hiện trạng
giá trị
giải cứu
sinh sát
sản phẩm
aids
cơm cháo
việc
tinh kỳ
dự tính
cụm từ
tour
cú
bất khả thi
yêu cầu
giới hạn
vật phẩm
kết quả
trương mục
ải
đỗ vũ
giở
thây
sống
bế giảng
chấm dứt
công năng
tận số
thông tri
dự đoán
nác
thời tiết
chuyển đổi
vấn đề
hồi cư
chuyển hướng
cảnh quan
yêu cầu
hạn
trở lại
bối cảnh
nhẽ
dát
chìa khoá
output
sinh kí tử quy
cường độ
đầu ra
tour
trở lại
văn kiện
từ vị
Ví dụ
"Gặp biến cố"
biến cố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biến cố là .