TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sự kiện" - Kho Chữ
Sự kiện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự việc có ý nghĩa ít nhiều quan trọng đã xảy ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tình tiết
biến cố
vụ
việc
chi tiết
đương cuộc
niên biểu
nội vụ
trích ngang
điểm
trương mục
con đẻ
thông tri
sử liệu
công quả
chìa khoá
yếu lược
giá trị
ngày giờ
biên
ghi chú
bút lục
văn kiện
tinh kỳ
thông lệ
kết cục
sơ yếu
hiện trạng
sêu tết
địa điểm
việc
văn cảnh
thời sự
lịch
thông tin
tổng thuật
tin vắn
tổng quát
điểm báo
dự tính
đi
khái quát hoá
tóm lược
phút giây
nhận xét
trương mục
tin tức
gút
tour
độ kinh
công năng
output
dát
lịch
tóm
lượng
hạn
tân văn
phụ chú
con tính
tóm lược
đầu ra
biệt tích
các
tóm tắt
con số
sơ kết
nóng hổi
loại hình
dữ kiện
cú
dự đoán
dữ kiện
ghi danh
Ví dụ
"Những sự kiện lịch sử"
"Sự kiện đáng ghi nhớ"
sự kiện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sự kiện là .