TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dao động kí" - Kho Chữ
Dao động kí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ để ghi các dao động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dao động đồ
bút lục
ghi
ghi danh
vào sổ
ghi hình
biên
công năng
ghi âm
sử liệu
bảng số
lấy
điện não đồ
kế toán
kê
điện tâm đồ
xem mạch
khảo đính
lịch
viết
ghi danh
mô tả
trương mục
camera
đánh số
vi-đê-ô
video
học bạ
organ
ghi
danh mục
tính liệu
trương mục
chuyên dụng
ghi chép
output
sổ sách
y bạ
audio
radio
đếm
thống kê
tốc ký
tham chiếu
lí lịch
biểu
thu thanh
trù liệu
nghiệm
video
bấm
ma két
danh sách
vận trù
báo danh
lịch
ứng dụng
hàm số
đầu ra
scanner
bấm đốt
cơ năng
kể
hồi
điểm
chỉnh lưu
tốc kí
văn bản
đo
độ kinh
máy quét
catalogue
công quả
loại hình
dao động kí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dao động kí là .