TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện não đồ" - Kho Chữ
Điện não đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản ghi hoạt động của não bằng thiết bị điện chuyên dụng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện tâm đồ
dao động đồ
dao động kí
bút lục
Ví dụ
"Làm điện não đồ"
điện não đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện não đồ là .