TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện tâm đồ" - Kho Chữ
Điện tâm đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản ghi hoạt động của tim bằng máy điện tim
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện não đồ
dao động đồ
dao động kí
bút lục
xem mạch
y bạ
ghi âm
lịch
lí lịch
bách khoa thư
Ví dụ
"Máy điện tâm đồ"
điện tâm đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện tâm đồ là .