TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "scanner" - Kho Chữ
Scanner
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thiết bị có chức năng số hoá các bức ảnh rồi chuyển thông tin số hoá đó thành một tệp tin trong máy tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy quét
máy ảnh
rửa ảnh
camera
photocopy
giấy ảnh
thu hình
định ảnh
đánh số
hình
video
dao động kí
nhận dạng
giấy đánh máy
trình soạn thảo
thu thanh
ghi hình
độ phân giải
đầu đọc
tốc ký
radio
bộ duyệt
thiết bị đầu cuối
scanner có nghĩa là gì? Từ đồng âm với scanner là .