TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rửa ảnh" - Kho Chữ
Rửa ảnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dùng một dung dịch hoá học làm cho ảnh đã chụp hiện rõ lên giấy ảnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
định ảnh
giấy ảnh
chấm ảnh
photocopy
thu hình
hình
bạt
scanner
video
output
phông
máy ảnh
lên khuôn
xử lý văn bản
giở
thực hiện
gọt dũa
độ phân giải
bản in thử
camera
gọt giũa
giấy đánh máy
tỉa
đồ
loại
ghi hình
máy quét
công năng
vô hiệu hoá
đầu ra
video
bôi đen
tướng mạo
giải
trù liệu
lọc
công quả
sơ chế
giũa
đin
san ủi
lấy
hư
giải mã
xử lí văn bản
chắt lọc
chế bản
khai triển
vận trù
chèn
mã hoá
nhận dạng
dũa
đúc rút
hàm số
mô tả
cảnh đặc tả
truy xuất
phiên dịch
con đẻ
tốc ký
chuyển thể
chấm hết
giải cứu
tinh chỉnh
kết thúc
khả dụng
phim thời sự
rút
tổng duyệt
ý đồ
khái quát hoá
chế bản
dịch âm
rửa ảnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rửa ảnh là .