TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dụng võ" - Kho Chữ
Dụng võ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thi thố tài năng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công năng
vô hiệu hoá
chuyên dụng
khả dụng
săm sắn
trù liệu
lấy
tính liệu
liệu
ý đồ
đối nhân xử thế
tính toán
mẹo
hư
thực hiện
chìa khoá
mô tả
công quả
dũa
tiếng
giũa
lập mưu
tính toán
việc
giả miếng
giá trị
khả thi
vận trù
logic
sinh sát
phản pháo
giở
danh tánh
rành rẽ
minh xác
đề bài
âm mưu
lăng nhăng
tuyển chọn
việc
phiên dịch
khảo đính
yêu cầu
linh tinh
nác
bất khả thi
lanh
quí danh
vằng
thân tín
giải trình
tướng mạo
đơn cử
giải cứu
lại
gậy tầy
nà
danh
xin
xác minh
sặm
trù tính
đương cuộc
đầu ra
cách thức
đánh giá
độ kinh
chuyên dùng
chấm dứt
đánh
sống
công hiệu
có ích
môm
Ví dụ
"Không có đất dụng võ"
dụng võ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dụng võ là .