TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy chiếu phim" - Kho Chữ
Máy chiếu phim
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy được dùng để chiếu phim lên màn ảnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy chiếu
máy chiếu hình
đèn chiếu
vi-đê-ô
máy ghi hình từ
máy tính
máy in
máy phay
ống kính
máy chiếu phim có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy chiếu phim là .