TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ vị" - Kho Chữ
Từ vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Từ vựng
danh từ
Đơn vị cơ bản có nghĩa, và là yếu tố cấu trúc của ngôn ngữ, thường tương đương với từ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
từ
chiếc
câu
cụm từ
dơn
chiếc
đầu mục từ
đơn nguyên
âm tố
từ tố
cái
âm vị
một
đơn tử
cái
hình vị
căn tố
gốc từ
phần tử
đơn vị
âm tiết
đơn
điều
căn thức
từ khoá
đơn vị
đầu
module
mục từ
âm
vị ngữ
thành tố
số hạng
món
cơ bản
thứ
căn
từ loại
phụ tố
yếu tố
hạt
khối
miếng
mô-đun
chính tố
đầu
nhất
phân câu
căn số
đơn nguyên
mệnh đề
phẩm
bò
hoa
phân tử
cụm từ
từng
câu nhạc
số ít
số từ
mỗi
căn bản
ước
phần
tính ngữ
ken-vin
bìa
xu
bài
giây
cốt lõi
phần
thừa số
học phần
danh từ
từ cổ
từ vựng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
từ vựng
tự điển
tự vị
từ điển tường giải
từ điển giải thích
từ điển
từ điển song ngữ
môm
cụm từ
tinh kỳ
tiếng
giả miếng
bách khoa thư
sặm
nà
gậy tầy
quí danh
dự trữ
sử liệu
choé
chiết tự
danh tánh
nhẽ
loại
các
mẹo
trương mục
văn liệu
chủng
từ khoá
trương mục
loại thể
công năng
logic
catalogue
thánh kinh
ngoại ngữ
dát
tân kỳ
giáo khoa
công quả
thông lệ
tính liệu
danh mục
đỗ vũ
đương cuộc
xml
con đẻ
khảo đính
tour
logic
logic
giá trị
ý vị
danh
độ kinh
trường độ
định nghĩa
phiên dịch
văn cảnh
lời văn
thứ
mô tả
đầu ra
văn bản
mới
chủng loại
chân giá trị
nhân danh
chú giải
loại hình
version
bút lục
dự đoán
từ vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ vị là
từ vị
.