TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "căn thức" - Kho Chữ
Căn thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Căn của một biểu thức.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
căn
căn
căn số
chỉ số
đơn thức
số hạng
thành tố
cỗi rễ
căn tố
cơ số
vi phân
phân thức
thừa số
cội rễ
cụm từ
dơn
bệnh căn
đa thức
chính tố
thông số
phần tử
ước
phụ tố
module
căn bản
thành phần
ước số
phần
câu
toán tử
cạc
thành phần
thông số
phần
tính ngữ
căn nguyên
vị ngữ
phương trình
cơ bản
chừng độ
biến số
hợp phần
yếu tố
từ vị
toán
mục
đơn tử
tam thức
đơn nguyên
đẳng thức
từ tố
chỉ số
câu nhạc
phân cục
độ
hạng mục
gốc
thương số
tiết
từ
số nhân
chiếc
định trị
phân câu
hằng đẳng thức
cốt lõi
hệ số
phép tính
mũ
ngoại tỉ
logarithm
cái
phân số
cái
căn thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với căn thức là .