TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đơn tử" - Kho Chữ
Đơn tử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưđơn nguyên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đơn nguyên
đơn
dơn
phân tử
cái
đơn vị
chiếc
đơn thức
cái
một
chiếc
phần tử
nhất
hạt cơ bản
từ vị
từ
module
hạt
câu
số ít
âm tiết
mô-đun
đơn nguyên
căn thức
một
mốt
căn số
âm tố
cơ bản
mệnh đề
đơn bản vị
hình vị
thành tố
vị ngữ
món
âm
số hạng
cụm từ
đầu
từ tố
âm vị
đầu
phần
căn bản
thứ
thừa số
phẩm
ước
monomer
căn
chủ ngữ
chính tố
loài
miếng
gốc
phần
đầu mục từ
prô-tông
giây
điều
đơn vị
phân cục
hợp phần
vi phân
mỗi
khối
e-léc-tron
cốt lõi
số nguyên tố
phần tử
thứ
hạng mục
căn tố
tập
Ví dụ
"Học thuyết về đơn tử của Leibniz"
đơn tử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đơn tử là .