TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân tử" - Kho Chữ
Phân tử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(Hoá) phần tử nhỏ nhất của một chất có thể tồn tại độc lập mà vẫn giữ nguyên mọi tính chất của chất đó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đơn nguyên
phần tử
đơn tử
hạt cơ bản
hợp phần
thành phần
cái
chiếc
cái
monomer
phần tử
module
thành tố
từ tố
gốc
phần
đơn vị
dơn
chiếc
yếu tố
e-léc-tron
căn tố
số hạng
mô-đun
phần
thứ
thừa số
âm vị
prô-tông
căn thức
âm
phân số
vị ngữ
miếng
chính tố
âm tố
electron
phần
phẩm
khối
đoản
một
tiết
từ
hình vị
phụ tố
từ vị
món
hạng mục
khúc
xu
khoản
proton
tiểu mục
phần nào
trạng thái
ước
phân câu
vi phân
âm tiết
ion
thành phần
đơn
neutron
phân cục
mỗi
câu
nhất
chất điểm
phân đoạn
hạt
phân
tấm
tính
phân tử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân tử là .