TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất điểm" - Kho Chữ
Chất điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật mà hình dạng và kích thước của nó có thể bỏ qua khi nghiên cứu chuyển động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cái
chiếc
chiếc
khối
điểm ảnh
cái
khối lượng
phần tử
đơn nguyên
phân tử
thứ
điều
tiêu
nút
chủ điểm
đích
đơn vị
tảng
mục
nét
then chốt
điểm
thành tố
biến
đơn tử
xuất phát điểm
thì
lường
toạ độ
chất điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất điểm là .