TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điểm ảnh" - Kho Chữ
Điểm ảnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần tử ảnh nhỏ nhất (của một hình ảnh) hiển thị trên màn hình, có các thuộc tính như độ sáng, màu sắc, độ tương phản, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nét
chất điểm
dấu nhắc
tiểu mục
chủ điểm
bit
ký tự
dyne
điểm
phân tử
biểu tượng
phần
nút
phần tử
yếu tố
mục
hạng mục
đơn nguyên
phương tích
tiêu
phần tử
hạt cơ bản
điểm ảnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điểm ảnh là .