TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phương tích" - Kho Chữ
Phương tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hiệu số giữa bình phương khoảng cách từ điểm đã cho đến tâm đường tròn (hoặc mặt cầu) và bình phương bán kính đường tròn (hoặc mặt cầu).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiềm lực
độ
hiệu năng
cường suất
chừng độ
số đo
mức độ
năng lượng
công suất
cỡ
hiệu suất
độ
trọng lượng
giá trị
mũ
quang thông
trị số
công suất
đại lượng
cơ số
dung lượng
áp suất
hệ số
mã lực
hiệu điện thế
bao
công hiệu
căn
năng suất
giá trị tuyệt đối
logarithm
trọng tâm
thông lượng
tầm
vôn
toạ độ
hiệu suất
sức mua
thông số
điện áp
căn số
đo
tầm vóc
sức mua
thông số
hệ số
cỡ
số
dung tích
khối lượng
chỉ số
căn thức
mãi lực
bàn
số chính phương
âm lượng
phụ tải
cỡ
tiêu
đích
khối lượng
từ thông
véc-tơ
năng suất
then chốt
ngần
định lượng
nút
chỉ số
decibel
tư cách
vuông
hệ số
đại lượng biến thiên
phương tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phương tích là .