TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số chính phương" - Kho Chữ
Số chính phương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số tự nhiên là bình phương của một số tự nhiên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số tự nhiên
số nguyên
trùng phương
số
số đại số
số tương đối
số nguyên tố
hợp số
hai
bốn
chẵn
số hữu tỉ
hữu tỉ
căn
số chẵn
phương tích
hữu tỷ
số hữu tỷ
số
năm
một
căn số
số thực
phương trình
chữ số
chín
Ví dụ
"4, 9, 16... là những số chính phương"
số chính phương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số chính phương là .