TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số nguyên tố" - Kho Chữ
Số nguyên tố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số tự nhiên chỉ có hai ước số, chỉ có thể chia hết cho 1 và cho chính nó; phân biệt với hợp số
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hợp số
ước số
số lẻ
số nguyên
hữu tỷ
số hữu tỉ
số hữu tỷ
lẻ
hữu tỉ
ước
số chẵn
số tự nhiên
số chính phương
chữ số
một
số vô tỷ
số hạng
mẫu số
phân số
số vô tỉ
số tương đối
đơn tử
đơn nguyên
số
hỗn số
vi phân
số
vô tỷ
hạt cơ bản
chia hết cho
tử số
số bị chia
thừa số
vô tỉ
số chia
số thực
số đại số
chẵn
phân tử
căn số
số
hai
ước số chung
chính tố
số không
Ví dụ
"2, 3, 5, 7, 11, 13, 17, 19 là những số nguyên tố"
số nguyên tố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số nguyên tố là .