TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chia hết cho" - Kho Chữ
Chia hết cho
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Là bội số của số nguyên được nói đến
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ước số
ước
số chia
số bị chia
bách phân
số chẵn
thương số
lẻ
số lẻ
chẵn
ước số chung
suất
bổ bán
phần
phần
hợp số
lẻ
mẫu số chung
kết dư
thừa số
bội số chung
phân số
phân độ
mẫu số
chữ số
phân đoạn
số nguyên tố
lẻ
phân thức
đoản
vi phân
phần
ba
khúc
phần
cung độ
thăm
nửa
phân
số
số nhân
phân thế
lẻ
tỷ lệ
phân nửa
số bị trừ
lần
rưỡi
cơ số
qui đồng mẫu số
lai
bước
số hữu tỉ
chấm câu
tỉ lệ
tiết
số bị nhân
công bội
hiệu
bình quân
căn thức
phân cấp
miếng
căn
hữu tỉ
quy đồng mẫu số
mảng
hữu tỷ
Ví dụ
"9 chia hết cho 3"
chia hết cho có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chia hết cho là .