TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ước số chung" - Kho Chữ
Ước số chung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ước số đồng thời của nhiều số
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bội số chung
mẫu số chung
ước số
bội chung
hợp số
ước
công bội
chia hết cho
số chia
hệ số
thừa số
số hạng
công sai
số chẵn
số bị chia
số nhân
thương số
trung bình cộng
mẫu số
tỷ số
chục
số
tỉ số
ba
hữu tỷ
qui đồng mẫu số
chẵn
số
suất
tá
số nguyên tố
tỷ lệ
tỉ lệ
chục
Ví dụ
"3 là ước số chung của 6, 9, 12, 15, 18, …"
ước số chung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ước số chung là .