TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trung bình cộng" - Kho Chữ
Trung bình cộng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số có được bằng cách lấy tổng tất cả các số trong tập hợp được xét rồi chia cho số các số ấy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung bình nhân
bình quân
thứ
tiêu chuẩn
số
mẫu số chung
bình
toán
cụm từ
bội số chung
thương số
phép tính
công thức
trị số
đếm
phép tính
số hạng
thông số
tiền tệ
mức độ
ước số
tiêu chuẩn
ước số chung
phân nửa
chuẩn độ
tỉ số
thông số
tam
hiệu
số
rưỡi
cỡ
phương sai
chuẩn
tỉ trọng
thước đo
phần lớn
thu nhập
tỷ trọng
tần suất
chuẩn
mật độ
cụm từ
quy đồng mẫu số
phần đông
bội chung
tiêu chí
biểu
kết dư
tiêu chuẩn
tỷ lệ
căn số
tỷ số
chữ số a rập
hệ số
đại cương
phân lượng
một số
đếm chác
đơn vị đo lường
công sai
bảng
số đo
giá trị
rát
tầm
chỉ tiêu
tiêu thức
tỉ lệ
hỗn số
số tự nhiên
dưới
số chia
chữ số
Ví dụ
"Số trung bình cộng"
"Trung bình cộng của 2, 6, 7 là 5"
trung bình cộng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trung bình cộng là .