TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuẩn độ" - Kho Chữ
Chuẩn độ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xác định nồng độ của một chất trong dung dịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nồng độ
định lượng
lường
đo
đong
hàm lượng
phù kế
độ
cỡ
đo
cân
định lượng
chừng độ
độ
đong lường
trình độ
đô
chuẩn
cân
tiêu chuẩn
mức
chuẩn gốc
tiêu chuẩn
chuẩn
tiêu chí
thước đo
chỉ tiêu
độ
số đo
định chuẩn
tỉ trọng
chuẩn mực
tiêu thức
cân
tiêu chuẩn
phân lượng
đong
chỉ tiêu
chuẩn
đo đếm
mức độ
độ ph
đếm
chất chỉ thị
vực
thông số
tỷ lệ xích
tỉ đối
đơn vị
chuẩn thứ
đơn vị đo lường
liều lượng
trung bình cộng
độ chính xác
tỉ số
định mức
tỷ số
thông số
tỉ lệ xích
c
trình độ
cường suất
bình quân
cân
tỉ lệ thức
tiền tệ
cữ
đích danh
tỷ trọng
toạ độ
phân độ
quy đồng mẫu số
tỉ trọng
cao độ
chuẩn độ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuẩn độ là .