TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nồng độ" - Kho Chữ
Nồng độ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Độ đậm đặc thể hiện bằng lượng chất tan trong đơn vị thể tích hoặc đơn vị khối lượng của dung dịch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuẩn độ
tỉ trọng
tỷ trọng
hàm lượng
chừng độ
mật độ
độ
dung tích
đô
độ
độ
dung lượng
phân lượng
độ ph
khối lượng
vực
độ
phù kế
định lượng
tầm
cường suất
candela
can-đê-la
mức độ
cao độ
lít
trình độ
liều lượng
trọng lượng
từng
khối lượng
cút
tỉ trọng
độ phì
thạch
chừng mực
thể tích
trình độ
âm lượng
đong
trọng lượng
ngần
cỡ
lường
đèn cầy
đích danh
cân
nến
thang độ
khối
đại lượng
tỉ đối
sét
decibel
thể trọng
cỡ
lượng
vôn
c
độ chính xác
trọng tâm
ý nghĩa
Ví dụ
"Nồng độ cồn"
nồng độ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nồng độ là .