TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "độ chính xác" - Kho Chữ
Độ chính xác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mức độ gần đúng đạt được, so với tính chính xác trên lí thuyết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
độ
chừng độ
độ
đích danh
cao độ
mức độ
trình độ
tầm
trình độ
chuẩn gốc
chuẩn
đẳng
cỡ
mệnh đề
đẳng cấp
mức
cấp độ
thang độ
độ
tỉ lệ thức
chuẩn thứ
cân tiểu li
thứ hạng
định lý
bậc
độ
bậc
thông số
tỷ lệ xích
từng
hằng đẳng thức
chừng
chừng mực
cao độ kế
cấp
định lí
phần
tỷ lệ thức
cỡ
toạ độ
rát
thông số
tần suất
giây
dung sai
chính thức
cữ
tỉ số
định chuẩn
chính âm
tỷ số
tỉ đối
căn số
tỉ trọng
chất lượng
chẵn
cân tiểu ly
thước đo
mật độ
chuẩn độ
hạng
định lượng
cường suất
tiêu chuẩn
ngạch bậc
đo
số tương đối
giá trị
chuẩn
tỷ suất
quyết định
tiêu chuẩn
bực
phách
Ví dụ
"Đồng hồ có độ chính xác cao"
độ chính xác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độ chính xác là .