TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cao độ kế" - Kho Chữ
Cao độ kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí cụ đo độ cao so với mặt biển.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ẩm kế
đồng hồ
cao độ
độ
ampere kế
công tơ
tĩnh điện kế
điện kế
áp kế
phù kế
chừng độ
giác kế
mức độ
bậc
lực kế
độ
thang độ
vũ kế
bậc
đẳng
tung độ
đẳng cấp
volt kế
độ
đồng hồ tổng
hoả kế
cỡ
cân đồng hồ
tiêu
công tơ tổng
lường
chỉ số
cấp
độ chính xác
cột số
át-mốt-phe
lào
cấp độ
thông số
atmosphere
hạng
đong lường
đo
thứ hạng
tầm
thước
cân
cân
tam cấp
mặt cân
toạ độ
mức
đo đếm
đơn vị
trị số
cây số
m
trình độ
mặt số
số đo
chỉ số
ca-lo
từng
ohm kế
đo
thăng
cỡ
thông số
đong
giá
ngạch bậc
cường suất
thang
giá
cao độ kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cao độ kế là .