TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vũ kế" - Kho Chữ
Vũ kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ dùng để đo lượng mưa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ẩm kế
công tơ
đồng hồ
điện kế
phù kế
volt kế
lực kế
áp kế
tĩnh điện kế
giác kế
ampere kế
công tơ tổng
ohm kế
đồng hồ tổng
lường
thước tính
thước
cao độ kế
phổ kế
thước tây
lào
thước tỉ lệ
m
đong lường
cân
thước
đong
đong
đơn vị
đo đếm
thước đo góc
du xích
át-mốt-phe
đo
cân
cân ta
định lượng
từng
số đo
hoả kế
đo
bút điện
độ
cân đồng hồ
thông số
thước tỷ lệ
cảm biến
mét
thước đo
biểu
thông số
đơn vị đo lường
cân
vũ kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vũ kế là .