TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bút điện" - Kho Chữ
Bút điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ có dạng một cái bút để phát hiện dòng điện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
volt kế
điện kế
tĩnh điện kế
ohm kế
phân thế
ampere kế
vôn
volt
điện cực
điện áp
công tơ
hiệu điện thế
lực kế
hiệu thế
ca-tốt
v
suất điện động
điện thế
cathode
điện trở
đồng hồ
a-nốt
vũ kế
ẩm kế
góp điện
anode
phù kế
am-pe
điện lượng
công tơ tổng
đồng hồ tổng
điện lực
ohm
cảm biến
điện trở
bút điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bút điện là .